← Danh sách bài học
Bài 4/20
🔢 Bài 4: Các Phép Toán Trong Go
🎯 Mục tiêu:
- Phép toán số học: +, -, *, /, %
- Phép toán so sánh: ==, !=, <,>, <=,>=
- Phép toán logic: &&, ||, !
- Chuyển đổi kiểu dữ liệu
1. Phép Toán Số Học
| Toán tử | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| + | Cộng | 10 + 3 = 13 |
| - | Trừ | 10 - 3 = 7 |
| * | Nhân | 10 * 3 = 30 |
| / | Chia | 10 / 3 = 3 |
| % | Chia lấy dư | 10 % 3 = 1 |
a, b := 10, 3
fmt.Println(a + b) // 13
fmt.Println(a - b) // 7
fmt.Println(a * b) // 30
fmt.Println(a / b) // 3 (int chia int)
fmt.Println(a % b) // 1
// Toán tử gán
x := 10
x += 5 // x = 15
x++ // x = 16
2. Phép Toán So Sánh
Kết quả luôn là bool.
a, b := 10, 5
fmt.Println(a == b) // false
fmt.Println(a != b) // true
fmt.Println(a > b) // true
fmt.Println(a < b) // false
fmt.Println(a >= 10) // true
fmt.Println(b <= 5) // true
3. Phép Toán Logic
| Toán tử | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| && | VÀ (AND) | true && false = false |
| || | HOẶC (OR) | true || false = true |
| ! | PHỦ ĐỊNH | !true = false |
age := 25
hasLicense := true
canDrive := age >= 18 && hasLicense
fmt.Println("Được lái xe:", canDrive) // true
4. Chuyển Đổi Kiểu (Type Casting)
import "strconv"
// int ↔ float
a := 10
b := float64(a) // 10.0
x := 3.7
y := int(x) // 3 (cắt phần thập phân)
// int ↔ string
num := 42
str := strconv.Itoa(num) // "42"
text := "123"
n, _ := strconv.Atoi(text) // 123
⚠️ Lưu ý: int(3.9) = 3, không làm tròn!
📝 Tóm Tắt
- Số học: +, -, *, /, %
- So sánh: ==, !=, <,>, <=,>= → bool
- Logic: && (AND), || (OR), ! (NOT)
- Casting: int(), float64(), strconv