🌐 Networking & Infrastructure
Forward Proxy vs Reverse Proxy
Cùng là proxy nhưng hoạt động ngược nhau. Forward đại diện cho client, Reverse đại diện cho server.
VSTCP vs UDP
Hai giao thức transport layer. TCP đảm bảo tin cậy, UDP ưu tiên tốc độ. Khi nào dùng cái nào?
VSHorizontal vs Vertical Scaling
Scale Up (thêm tài nguyên) vs Scale Out (thêm máy). Chiến lược nào phù hợp cho hệ thống của bạn?
🔐 Security & Authentication
Authentication vs Authorization
Xác thực (bạn là ai?) vs Phân quyền (bạn được làm gì?). Hai bước bảo mật khác nhau hoàn toàn.
VSEncryption vs Hashing
Encryption có thể giải mã, Hashing thì không. Khi nào dùng AES, khi nào dùng bcrypt?
VSCookie vs Session vs JWT
Ba cơ chế quản lý phiên đăng nhập. So sánh ưu nhược điểm và khi nào nên dùng từng loại.
🗄️ Database & API
🏗️ Architecture & Patterns
Monolith vs Microservices
Kiến trúc nguyên khối vs chia nhỏ services. Khi nào nên tách, khi nào nên giữ monolith?
VSDocker Image vs Container
Image là blueprint (đĩa CD), Container là instance chạy (máy đang phát). Lifecycle và layers.
VSCI vs CD
Continuous Integration vs Continuous Delivery/Deployment. Pipeline tự động hóa từ code đến production.
💻 CS Fundamentals
Concurrency vs Parallelism
Concurrency = nhiều việc "cùng lúc" (interleaving). Parallelism = thực sự chạy song song. Khác nhau thế nào?
VSProcess vs Thread
Process có bộ nhớ riêng, Thread chia sẻ bộ nhớ. Hiểu rõ để tránh race conditions.
VSStack vs Heap
Stack nhanh, tự động quản lý. Heap linh hoạt, cần quản lý thủ công. Memory allocation khác nhau.